broad bean
/'brɔ:d'bi:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đậu tằm: Một loại cây họ đậu (tên khoa học: Vicia faba) được trồng để lấy hạt ăn được, thường có hạt to, dẹt và được bọc trong một lớp vỏ quả dày.
- Hạt đậu tằm: Chỉ chính hạt của cây đậu tằm, thường có màu xanh nhạt hoặc nâu nhạt, dùng làm thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We planted broad beans in our vegetable garden this spring. (Chúng tôi đã trồng đậu tằm trong vườn rau mùa xuân này.)
- The recipe calls for fresh or dried broad beans. (Công thức nấu ăn yêu cầu đậu tằm tươi hoặc khô.)
- She shelled the broad beans for the stew. (Cô ấy tách hạt đậu tằm ra để nấu món hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Broad bean plant": cây đậu tằm.
- The broad bean plant can grow quite tall. (Cây đậu tằm có thể mọc khá cao.)
"Broad bean pod": vỏ quả (vỏ đậu) của đậu tằm.
- The children opened the broad bean pods to find the beans inside. (Bọn trẻ mở vỏ quả đậu tằm để tìm những hạt đậu bên trong.)
Biến thể và từ gần giống
- Fava bean (n): Một tên gọi khác phổ biến cho "broad bean", cũng có nghĩa là đậu tằm.
- Horse bean (n): Một biến thể hoặc tên gọi khác cho loại đậu tằm được trồng làm thức ăn gia súc.
Từ đồng nghĩa
- Fava bean: đậu tằm (từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ).
- Field bean: đậu đồng (một tên gọi khác).
Lưu ý
- "Broad bean" là tên gọi chung cho cả cây và hạt. Trong ngữ cảnh ẩm thực, nó thường chỉ phần hạt ăn được.
- Đậu tằm là một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực nhiều nước, từ Trung Đông đến châu Âu và Bắc Phi.
danh từ
- (thực vật học) đậu tằm